meo meo

meo meo

Con mèo con kêu "meo meo".

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Âm thanh mèo kêu: "meo meo" mô phỏng tiếng kêu đặc trưng của loài mèo, thường được dùng để tả tiếng mèo kêu khi đói, khi đòi hỏi hoặc khi giao tiếp.
    • Cách gọi mèo: Trong giao tiếp thân mật, "meo meo" có thể được dùng như một tiếng gọi mèo, nhằm thu hút sự chú ý của mèo.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:

    • Con mèo kêu meo meo suốt đêm. (Con mèo phát ra âm thanh "meo meo" liên tục suốt đêm.)
    • Nghe tiếng meo meo, tôi biết mèo đang đói. (Âm thanh meo meo cho thấy mèo đang cần ăn.)
  • Cách gọi mèo:

    • Meo meo, lại đây ăn nào! (Tiếng gọi mèo thân mật: "Mèo ơi, lại đây ăn !")
    • thường gọi mèo bằng tiếng meo meo. ( dùng âm thanh "meo meo" để gọi mèo đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meo meo" trong văn học thiếu nhi: thường xuất hiện trong thơ, truyện dành cho trẻ em để miêu tả hình ảnh chú mèo đáng yêu.

    • Chú mèo con kêu meo meo, đòi sữa mẹ. (Hình ảnh mèo con đáng yêu kêu meo meo đòi .)
  • "meo meo" trong giao tiếp hàng ngày: đôi khi được dùng để bắt chước tiếng mèo một cách hài hước hoặc thân thiện.

    • Anh ấy nói chuyện với mèo bằng tiếng meo meo. (Anh ấy tạo ra âm thanh meo meo để trò chuyện với mèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mèo (danh từ): loài động vật , thường được nuôi làm thú cưng, kêu "meo meo".

    • Con mèo đang ngủ trên ghế. (Loài vật kêu meo meo đang nghỉ ngơi.)
  • Meo (từ tượng thanh): dạng rút gọn của "meo meo", thường dùng trong văn viết hoặc thơ.

    • Mèo kêu meo, chó sủa gâu. (Mèo kêu meo, chó sủa gâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoao ngoao: từ tượng thanh khác mô phỏng tiếng mèo kêu, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam.
    • Con mèo kêu ngoao ngoao ngoài sân. (Tiếng mèo kêu vang ngoài sân.)
Thành ngữ liên quan
  • Kêu meo meo như mèo: dùng để chỉ hành động kêu la, đòi hỏi một cách dai dẳng, thường mang sắc thái hài hước hoặc chê bai.
    • kêu meo meo như mèo suốt ngày muốn mua đồ chơi. ( đòi hỏi liên tục, dai dẳng như mèo kêu.)